財命 tài mệnh Hán Việt: tài mệnh Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 命 (mệnh)Hán Việttài mệnhCấu tạo財 + 命 · tài + mệnh nghĩa thành phần: tài + mệnh Nghĩa EngCihui 財命 áimìng n. luck in making money