財慳

tài khan

Hán Việt: tài khan

Tổng quan

(術語)二慳之一。吝於財施也。☸

Cấu tạo: 财 (tài) + 悭 (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二慳之一。吝於財施也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

悭俭 · 悭吝 · 慳心 · 慳結 · 慳貪 · 財主 · 財交 · 財利