財政學 tài chánh học Hán Việt: tài chánh học Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 學 (học)Hán Việttài chánh họcCấu tạo財 + 政 + 學 · tài + chánh + học nghĩa thành phần: tài + chánh + học Nghĩa EngCihui 財政學 áizhèngxué n. finance