財施 cái shī · tài thi Hán Việt: tài thi · Pinyin: cái shī Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 施 (thi)Pinyincái shīHán Việttài thiCấu tạo財 + 施 · tài + thi nghĩa thành phần: tài + thi Nghĩa ViệtCihui tài thí (術語)三施之一。以衣服飲食田宅珍寶等施與他也。☸