財柱 cái zhù · tài trụ Hán Việt: tài trụ · Pinyin: cái zhù Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 柱 (trụ)Pinyincái zhùHán Việttài trụCấu tạo財 + 柱 · tài + trụ nghĩa thành phần: tài + trụ