財界 tài giới Hán Việt: tài giới Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 界 (giới)Hán Việttài giớiCấu tạo財 + 界 · tài + giới nghĩa thành phần: tài + giới Nghĩa EngCihui 財界 áijiè n. financial circlesjaJMdict financial world|business circles