財雄 cái xióng · tài hùng Hán Việt: tài hùng · Pinyin: cái xióng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 雄 (hùng)Pinyincái xióngHán Việttài hùngCấu tạo財 + 雄 · tài + hùng nghĩa thành phần: tài + hùng