贡元 cống nguyên Hán Việt: cống nguyên Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 元 (nguyên)Hán Việtcống nguyênCấu tạo贡 + 元 · cống + nguyên nghĩa thành phần: cống + nguyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代鄉試中式的第六名,稱為「貢元」。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「原來田氏是東村田貢元的女兒,倒有十分顏色,又且通書達禮。」