貢品

gòng pǐn cống phẩm

Hán Việt: cống phẩm · Pinyin: gòng pǐn

Tổng quan

cống phẩm ồ vật dâng hiến. cống phẩm cống phẩm ☆Đồ vật dâng hiến. cống phẩm; vật cống; cống vật。古代臣民或屬國獻給帝王的物品。

Cấu tạo: (cống) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cống phẩm cống phẩm ☆Đồ vật dâng hiến.
  • Cihui cống phẩm ồ vật dâng hiến. cống phẩm cống phẩm ☆Đồ vật dâng hiến. cống phẩm; vật cống; cống vật。古代臣民或屬國獻給帝王的物品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代臣民或屬國獻與帝王的物品。 2.上等的物品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代臣民或属国献给帝王的物品。

Eng

  • CC-CEDICT tribute
  • Cihui tribute