贡官 cống quan Hán Việt: cống quan Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 官 (quan)Hán Việtcống quanCấu tạo贡 + 官 · cống + quan nghĩa thành phần: cống + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 科場中的主考官。元.楊顯之《瀟湘雨》第二折:「妾身是今場貢官的女兒,父親呼喚,須索見去。」