貢物
cống vật
Hán Việt: cống vật · Pinyin: gòng wù
Tổng quan
vật cống, đồ cống, vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ vật cống, đồ cống, vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
Eng
- Cihui tribute
- Tần suất từ tribute
Đức
- Handedict Abgabe
other
- Nguồn khác Như Cống phẩm 貢品