貢獻率 gòng xiàn lǜ · cống hiến suất Hán Việt: cống hiến suất · Pinyin: gòng xiàn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 獻 (hiến) + 率 (suất)Pinyingòng xiàn lǜHán Việtcống hiến suấtCấu tạo貢 + 獻 + 率 · cống + hiến + suất nghĩa thành phần: cống + hiến + suất