贡砚 cống nghiễn Hán Việt: cống nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 砚 (nghiễn)Hán Việtcống nghiễnCấu tạo贡 + 砚 · cống + nghiễn nghĩa thành phần: cống + nghiễn