貢禮 cống lễ Hán Việt: cống lễ Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 禮 (lễ)Hán Việtcống lễCấu tạo貢 + 禮 · cống + lễ nghĩa thành phần: cống + lễ Nghĩa EngCihui 貢禮 ònglǐ n. tribute M:¹fèn