貢稅

gòng shuìcống thuế

Hán Việt: cống thuế · Pinyin: gòng shuì

Tổng quan

thuế cống

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代臣民向皇室缴纳的金钱、实物等; 赋税。也叫贡赋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人民繳納的賦稅。也稱為「貢賦」。

Cấu tạo: 貢 (cống) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuế cống nạp
  • Biên soạn tribute and taxes M:¹fēn/³xiàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民繳納的賦稅。也稱為「貢賦」。

Eng

  • Cihui 貢稅 òngshuì n. tribute and taxes M:¹fēn/³xiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

稅則 · 稅目 · 稅種 · 稅額 · 稅駕 · 稅關 · 税则 · 稅制