贡籍 cống tịch Hán Việt: cống tịch Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 籍 (tịch)Hán Việtcống tịchCấu tạo贡 + 籍 · cống + tịch nghĩa thành phần: cống + tịch