貢納 cống nạp Hán Việt: cống nạp Tổng quan Dâng nộp Cấu tạo: 贡 (cống) + 纳 (nạp)Hán Việtcống nạpTừ loạiđộngCấu tạo贡 + 纳 · cống + nạp nghĩa thành phần: cống + nạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Dâng nộpEngJMdict paying a tributejaJMdict 貢納(こうのう) Từ liên quan Gần nghĩa納 · 納交 · 納依 · 納僧 · 納具 · 納卷 · 納受 · 納吉