贡脓

cống nùng

Hán Việt: cống nùng

Tổng quan

Cấu tạo: (cống) + (nùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潰爛生膿。《西遊記》第七三回:「常時刀砍斧剁,莫能傷損,卻怎麼被這金光撞軟了皮肉?久以後定要貢膿。」