貤贈 yí zèng · dị tặng Hán Việt: dị tặng · Pinyin: yí zèng Tổng quan Cấu tạo: 貤 (dị) + 贈 (tặng)Pinyinyí zèngHán Việtdị tặngCấu tạo貤 + 贈 · dị + tặng nghĩa thành phần: dị + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将本身和妻室封诰呈请朝廷移赠给先人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将本身和妻室封诰呈请朝廷移赠给先人。