貧國 pín guó · bần quốc Hán Việt: bần quốc · Pinyin: pín guó Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 國 (quốc)Pinyinpín guóHán Việtbần quốcCấu tạo貧 + 國 · bần + quốc nghĩa thành phần: bần + quốc