貧婆 pín pó · bần bà Hán Việt: bần bà · Pinyin: pín pó Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 婆 (bà)Pinyinpín póHán Việtbần bàCấu tạo貧 + 婆 · bần + bà nghĩa thành phần: bần + bà Nghĩa EngCihui 貧婆 ínpó n. 1. poor woman 2. old female busybody M:²wèi