貧巷 pín xiàng · bần hạng Hán Việt: bần hạng · Pinyin: pín xiàng Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 巷 (hạng)Pinyinpín xiàngHán Việtbần hạngCấu tạo貧 + 巷 · bần + hạng nghĩa thành phần: bần + hạng