貧液
bần dịch
Hán Việt: bần dịch · Pinyin: pín yè
Tổng quan
chất lỏng thải | chất lỏng đã hớt bỏ cặn
Nghĩa
Việt
- Cihui chất lỏng thải | chất lỏng đã hớt bỏ cặn
Eng
- CC-CEDICT waste liquid|liquid with precipitate skimmed off
- Cihui waste liquid; liquid with precipitate skimmed off