貧眼 pín yǎn · bần nhãn Hán Việt: bần nhãn · Pinyin: pín yǎn Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 眼 (nhãn)Pinyinpín yǎnHán Việtbần nhãnCấu tạo貧 + 眼 · bần + nhãn nghĩa thành phần: bần + nhãn