貧稚 pín zhì · bần trĩ Hán Việt: bần trĩ · Pinyin: pín zhì Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 稚 (trĩ)Pinyinpín zhìHán Việtbần trĩCấu tạo貧 + 稚 · bần + trĩ nghĩa thành phần: bần + trĩ