貧空 pín kōng · bần không Hán Việt: bần không · Pinyin: pín kōng Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 空 (không)Pinyinpín kōngHán Việtbần khôngCấu tạo貧 + 空 · bần + không nghĩa thành phần: bần + không