貧索 pín suǒ · bần tác Hán Việt: bần tác · Pinyin: pín suǒ Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 索 (tác)Pinyinpín suǒHán Việtbần tácCấu tạo貧 + 索 · bần + tác nghĩa thành phần: bần + tác