貧胎

pín tāi bần thai

Hán Việt: bần thai · Pinyin: pín tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人貧窮落拓。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第二六出》:「一個大貧胎,稱秀才。教我阿娘來做媒,一去京城更不回。」