貧身 pín shēn · bần thân Hán Việt: bần thân · Pinyin: pín shēn Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 身 (thân)Pinyinpín shēnHán Việtbần thânCấu tạo貧 + 身 · bần + thân nghĩa thành phần: bần + thân