貧雇農
bần cố nông
Hán Việt: bần cố nông · Pinyin: pín gù nóng
Tổng quan
bần cố nông (trong chủ nghĩa Marx)
Nghĩa
Việt
- Cihui bần cố nông (trong chủ nghĩa Marx)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贫农和雇农的并称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贫农和雇农的并称。
Eng
- CC-CEDICT poor peasants (in Marxism)
- Cihui poor peasants (in Marxism)