貧齒目 pín chǐ mù · bần xỉ mục Hán Việt: bần xỉ mục · Pinyin: pín chǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Pinyinpín chǐ mùHán Việtbần xỉ mụcCấu tạo貧 + 齒 + 目 · bần + xỉ + mục nghĩa thành phần: bần + xỉ + mục