貨交 huò jiāo · hóa giao Hán Việt: hóa giao · Pinyin: huò jiāo Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 交 (giao)Pinyinhuò jiāoHán Việthóa giaoCấu tạo貨 + 交 · hóa + giao nghĩa thành phần: hóa + giao