貨件 huò jiàn · hóa kiện Hán Việt: hóa kiện · Pinyin: huò jiàn Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 件 (kiện)Pinyinhuò jiànHán Việthóa kiệnCấu tạo貨 + 件 · hóa + kiện nghĩa thành phần: hóa + kiện