貨位

huò wèi hóa vị

Hán Việt: hóa vị · Pinyin: huò wèi

Tổng quan

toa hàng: bãi để hàng hoá/nơi để hàng hoá/điểm tập kết hàng

Cấu tạo: (hóa) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. toa hàng。鐵路運輸上可裝滿一車皮的貨物量,叫一貨位。 2. bãi để hàng hoá; nơi để hàng hoá; điểm tập kết hàng (ở bến xe, cửa hàng, kho...)。車站、商店、倉庫等儲存或臨時堆放貨物的位置。
  • Cihui toa hàng: bãi để hàng hoá/nơi để hàng hoá/điểm tập kết hàng

Eng

  • Cihui 貨位 huòwèi* m. (for one railway carriage of goods) ◆n. place for temporary storage of goods