貨卜 huò bo · hóa bặc Hán Việt: hóa bặc · Pinyin: huò bo Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 卜 (bặc)Pinyinhuò boHán Việthóa bặcCấu tạo貨 + 卜 · hóa + bặc nghĩa thành phần: hóa + bặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 算命、賣卦。元.無名氏《劉弘嫁婢.楔子》:「我和這貨卜的先生可在這路上逢。」明.無名氏《鬧銅臺》第二折:「我如今裝做個貨卜的先生。」