貨取 huò qǔ · hóa thủ Hán Việt: hóa thủ · Pinyin: huò qǔ Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 取 (thủ)Pinyinhuò qǔHán Việthóa thủCấu tạo貨 + 取 · hóa + thủ nghĩa thành phần: hóa + thủ