貨名 hóa danh Hán Việt: hóa danh Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 名 (danh)Hán Việthóa danhCấu tạo貨 + 名 · hóa + danh nghĩa thành phần: hóa + danh Nghĩa EngCihui 貨名 uòmíng n. name of a commodity/article