貨單

huò dān hóa đan

Hán Việt: hóa đan · Pinyin: huò dān

Tổng quan

hóa đơn: bản kê hàng hoá/danh sách hàng hoá

Cấu tạo: (hóa) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản kê hàng hoá; danh sách hàng hoá (chuyên chở trên tàu)。貨物清單。
  • Cihui hóa đơn: bản kê hàng hoá/danh sách hàng hoá

Eng

  • Cihui 貨單 uòdān* n. manifest; way bill; shipping list M:¹fèn/¹zhāng