貨場

huò chǎnghóa tràng

Hán Việt: hóa tràng · Pinyin: huò chǎng

Tổng quan

nơi để hàng: nơi để hàng hoá

新华 · Tân Hoa Đại lục

车站、商店、仓库等储存或临时堆放货物的场地。

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi hàng
  • Biên soạn 貨場 uòchǎng p.w. goods/freight yard M:ge/⁴zuò

Eng

  • Cihui 貨場 uòchǎng p.w. goods/freight yard M:ge/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

場兒 · 場區 · 場合 · 场圃 · 場地 · 場子 · 場所 · 場景