货宝 hóa bảo Hán Việt: hóa bảo Tổng quan Cấu tạo: 货 (hóa) + 宝 (bảo)Hán Việthóa bảoCấu tạo货 + 宝 · hóa + bảo nghĩa thành phần: hóa + bảo