貨店

huò diànhóa điếm

Hán Việt: hóa điếm · Pinyin: huò diàn

Tổng quan

cửa hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.商店。

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 貨店 uòdiàn* p.w. <coll.> shop; store M:ge/¹jiā/⁴zuò

Eng

  • Cihui 貨店 uòdiàn* p.w. <coll.> shop; store M:ge/¹jiā/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

店𣈜 · 店东 · 店主 · 店伙 · 店員 · 店堂 · 店头 · 店子