貨房 huò fáng · hóa phòng Hán Việt: hóa phòng · Pinyin: huò fáng Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 房 (phòng)Pinyinhuò fángHán Việthóa phòngCấu tạo貨 + 房 · hóa + phòng nghĩa thành phần: hóa + phòng