貨期 huò qī · hóa kì Hán Việt: hóa kì · Pinyin: huò qī Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 期 (kì)Pinyinhuò qīHán Việthóa kìCấu tạo貨 + 期 · hóa + kì nghĩa thành phần: hóa + kì