貨架
hóa giá
Hán Việt: hóa giá · Pinyin: huò jià
Tổng quan
kệ hàng | kệ trong cửa hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui kệ hàng | kệ trong cửa hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陈列﹑存放货物的架子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陈列﹑存放货物的架子。
Eng
- CC-CEDICT shelf for goods|shop shelf
- Cihui shelf for goods; shop shelf