貨機

huò jī hóa ki

Hán Việt: hóa ki · Pinyin: huò jī

Tổng quan

máy bay chở hàng vận tải cơ; máy bay chuyên chở hàng hoá。主要用來載運貨物的飛機。

Cấu tạo: (hóa) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay chở hàng vận tải cơ; máy bay chuyên chở hàng hoá。主要用來載運貨物的飛機。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以載運貨物為主的飛機。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要用来载运货物的飞机。

Eng

  • CC-CEDICT cargo plane
  • Cihui cargo plane