貨求 huò qiú · hóa cầu Hán Việt: hóa cầu · Pinyin: huò qiú Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 求 (cầu)Pinyinhuò qiúHán Việthóa cầuCấu tạo貨 + 求 · hóa + cầu nghĩa thành phần: hóa + cầu