貨泉

huò quán hóa tuyền

Hán Việt: hóa tuyền · Pinyin: huò quán

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新莽時所鑄的錢幣。圓徑一寸,重五銖,右文為貨,左文為泉,與貨布並行當世。見《漢書.卷二四.食貨志下》。

Eng

  • Cihui 貨泉 uòquán n. <hist.> currency introduced by Wang Mang