貨碼 huò mǎ · hóa mã Hán Việt: hóa mã · Pinyin: huò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 碼 (mã)Pinyinhuò mǎHán Việthóa mãCấu tạo貨 + 碼 · hóa + mã nghĩa thành phần: hóa + mã