货罚
hóa phạt
Hán Việt: hóa phạt
Tổng quan
rị tội bằng cách bắt nạp tiền. Tức phạt tiền. hoá phạt hoá phạt ☆Trị tội bằng cách bắt nạp tiền. Tức phạt tiền.
Nghĩa
Việt
- Cihui rị tội bằng cách bắt nạp tiền. Tức phạt tiền. hoá phạt hoá phạt ☆Trị tội bằng cách bắt nạp tiền. Tức phạt tiền.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的刑罰。即出財貨以贖罪。《周禮.秋官.職金》:「掌受士之金罰貨罰。」