貨販 huò fàn · hóa phiến Hán Việt: hóa phiến · Pinyin: huò fàn Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 販 (phiến)Pinyinhuò fànHán Việthóa phiếnCấu tạo貨 + 販 · hóa + phiến nghĩa thành phần: hóa + phiến